Bản dịch của từ 𥚤 trong tiếng Việt

𥚤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuò

ㄊㄨㄛˋN/AN/AN/A

𥚤 (Động từ)

tuò
01

Thờ cúng, tôn kính như thờ thần, thờ tổ tiên (nhớ đến và tôn trọng một cách trang nghiêm).

〈越南释义〉读音thờ,崇拜,尊崇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥚤
Bính âm:
【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THỜ】
Hình thái radical:
⿺,礼,余
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶乚丿丶一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép