Bản dịch của từ 𥚪 trong tiếng Việt

𥚪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞN/AN/AN/A

𥚪 (Danh từ)

zhāi
01

Cùng nghĩa với “” (trại), chỉ nơi thanh tịnh, chỗ ăn chay hoặc phòng thờ; dễ nhớ như “trại” nhỏ yên tĩnh trong nhà.

同“齋”。《字彙補•示部》:“𥚪,《説文》齋本字。”

Ví dụ
𥚪
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRẠI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,厶,⿲,厶,丨,厶,⿲,丿,示,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丨乚丶乚丶丿丨一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép