Bản dịch của từ 𥚭 trong tiếng Việt

𥚭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𥚭 (Danh từ)

wén
01

Chữ này chỉ xuất hiện trong từ điển Hán ngữ lớn, chưa phổ biến trong đời sống.

字见于汉语大词典。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥚭
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿰,礻,咨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丶丶丿乚丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép