Bản dịch của từ 𥚱 trong tiếng Việt

𥚱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣN/AN/AN/A

𥚱 (Động từ)

yīn
01

Theo sách cổ, (âm) có nghĩa là che chở, bảo vệ (giống như che bóng mát, dễ nhớ như từ 'âm' trong 'âm phủ' che chở linh hồn). Chữ 𥚱 thuộc bộ (thần linh), liên quan đến sự che chở thiêng liêng.

《玉篇残卷》:“廕,猗禁反。”《𡌨苍》:“廕,庇也。”《字书》:“荫字草部。𢦙为𥚱字,在示部。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥚱
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Hình thái radical:
⿰,礻,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶乚丨丶丶一丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép