Bản dịch của từ 𥛂 trong tiếng Việt

𥛂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨN/AN/AN/A

𥛂 (Động từ)

zhū
01

Giống chữ “𥚨”, nghĩa là nguyền rủa, chửi mắng người khác (như lời chú chúi tai).

同“𥚨”。咒人诅名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥛂
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHÚ】
Hình thái radical:
⿰,礻,⿱,右,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶一丿丨乚一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép