Bản dịch của từ 𥛅 trong tiếng Việt

𥛅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋN/AN/AN/A

𥛅 (Động từ)

liù
01

〔chúc lục〕cầu nguyện, niệm chú để chữa bệnh (giống như lời cầu an trong dân gian Việt Nam).

〔祝~〕祈祷念咒以治病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥛅
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
由, 䄂, 𥛽, 𥜑, 𧪭
Hình thái radical:
⿰,礻,留
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丿乚丶乚丿丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép