Bản dịch của từ 𥛉 trong tiếng Việt

𥛉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𥛉 (Động từ)

shì
01

(〈〉) làm lễ, thực hiện nghi thức chào hỏi trang trọng như trong lễ hội hoặc gặp gỡ quan trọng (giúp nhớ: 'thí' như 'thí lễ')

〈喃〉义为施礼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥛉
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍ】
Hình thái radical:
⿺,礼,拜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶乚丿一一乚一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép