Bản dịch của từ 𥛡 trong tiếng Việt

𥛡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣN/AN/AN/A

𥛡 (Danh từ)

yīn
01

Giống như chữ , chỉ lễ tế trời đất trong văn hóa cổ truyền (nhớ như 'yến tiệc' để tế lễ)

同“禋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥛡
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【YĪN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,礻,𡍏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丨一丨乚丿丿丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép