Bản dịch của từ 𥛩 trong tiếng Việt

𥛩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇN/AN/AN/A

𥛩 (Danh từ)

01

Dụng cụ cổ đại dùng盛黍稷 để cúng tế (giúp nhớ: vũ như vũ khí, là vật dùng trong nghi lễ trang trọng).

古代盛黍稷用以祭祀的器具。

Ví dụ
𥛩
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿰,礻,庾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丶一丿丿丨一乚一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép