Bản dịch của từ 𥛶 trong tiếng Việt

𥛶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇN/AN/AN/A

𥛶 (Tính từ)

01

Phúc lộc, điềm lành, may mắn (như trong câu 'hỷ sự' = việc vui)

福;吉祥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không khí vui mừng, lễ hội, hân hoan (như trong 'hỷ khí' = không khí vui tươi)

喜庆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥛶
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỶ】
Hình thái radical:
⿰,礻,善
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丶丿一一丨一丶丿一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép