Bản dịch của từ 𥛶 trong tiếng Việt
𥛶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǐ | ㄒㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
𥛶 (Tính từ)
【xǐ】
01
Phúc lộc, điềm lành, may mắn (như trong câu 'hỷ sự' = việc vui)
福;吉祥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không khí vui mừng, lễ hội, hân hoan (như trong 'hỷ khí' = không khí vui tươi)
喜庆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
