Bản dịch của từ 𥛷 trong tiếng Việt
𥛷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𥛷 (Danh từ)
【lín】
01
Giống như 'lân' trong 'kỳ lân' – một loài thú linh thiêng tượng trưng cho điềm lành (nhớ đến 'kỳ lân' là nhớ ngay chữ này).
同“麟”。〔祥~〕即“祥麟”。《光绪武进阳湖县志·卷首·巡幸恭纪》:“康熙四十四年:圣祖仁皇帝南巡,三月十六日过常州,赐耆老樱桃,赐太平寺僧祥~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dùng trong tên người Đài Loan, giúp nhớ chữ qua cách gọi riêng biệt trong tên riêng.
〈见于台湾人名〉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
