Bản dịch của từ 𥛿 trong tiếng Việt

𥛿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋN/AN/AN/A

𥛿 (Danh từ)

yìn
01

Giống như chữ , chỉ lễ cúng tế trong phong tục xưa (nhớ câu 'dẫn lễ cúng tổ tiên').

同“禋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥛿
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【DẪN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,礻,⿱,㢴,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶乚一乚丨乚丿丿丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép