Bản dịch của từ 𥜃 trong tiếng Việt

𥜃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𥜃 (Danh từ)

01

Một loại lễ tế trong thời Chu, sau lễ chính một ngày lại tế, còn gọi là lễ tế lại (giúp nhớ: 'dị' như 'dịp' lễ tế thêm ngày sau)

周代的一种祭祀,正祭之后第二天再祭,又称重祭。

Ví dụ
𥜃
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Hình thái radical:
⿰,礻,睪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丨乚丨丨一一丨一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép