ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥜐
Bảng phân tích âm vị 𥜐
Mǐn
〔𥜐免〕cũng viết là “閔免”、“黽免”. Chăm chỉ, siêng năng như người mẫn cán trong công việc (nhớ chữ mẫn là siêng năng, nỗ lực không ngừng).
〔𥜐免〕也作“閔免”、“黽免”。勤勉;努力。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép