Bản dịch của từ 𥜐 trong tiếng Việt

𥜐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇN/AN/AN/A

𥜐 (Tính từ)

mǐn
01

𥜐免〕cũng viết là “閔免”、“黽免”. Chăm chỉ, siêng năng như người mẫn cán trong công việc (nhớ chữ mẫn là siêng năng, nỗ lực không ngừng).

〔𥜐免〕也作“閔免”、“黽免”。勤勉;努力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥜐
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,礻,黽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丨乚一一丨乚一丨一一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép