Bản dịch của từ 𥜒 trong tiếng Việt

𥜒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

𥜒 (Động từ)

yǎn
01

Làm lễ tế để xua đuổi tà ma, trừ tai họa (giống như làm phép yểm trừ xui xẻo).

为祛邪除灾进行祭祀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥜒
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Hình thái radical:
⿰,礻,厭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶一丿丨乚一一丿乚丶丶一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép