Bản dịch của từ 𥜘 trong tiếng Việt

𥜘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇN/AN/AN/A

𥜘 (Động từ)

bǐng
01

Giống như chữ '' (bỉnh), nghĩa là báo cáo, trình bày (như trong câu 'bỉnh báo' – báo cáo lên trên).

同“禀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥜘
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,⿱,亠,吅,回,示
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚一丨乚一丨乚丨乚一一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép