Bản dịch của từ 𥜚 trong tiếng Việt

𥜚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒu

ㄧㄡˇN/AN/AN/A

𥜚 (Danh từ)

yǒu
01

Phúc lộc, may mắn như có 'hữu' trong đời (phúc hữu)

福。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥜚
Bính âm:
【yǒu】【ㄧㄡˇ】【HỮU】
Hình thái radical:
⿰,礻,憂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶一丿丨乚一一丶乚丶乚丶丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép