Bản dịch của từ 𥜤 trong tiếng Việt

𥜤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

𥜤 (Tính từ)

jiàn
01

(〈〉) nghĩa giống với 'giản' trong 'quý giản' – chỉ sự thấp kém, nghèo nàn (nhớ từ 'giản' như 'giản dị' nhưng ở đây là nghĩa trái ngược, nghèo hèn).

〈喃〉义同贵贱之贱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥜤
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
Hình thái radical:
⿺,礼,賤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶乚丨乚一一一丿丶一乚丶丿一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép