Bản dịch của từ 𥜥 trong tiếng Việt

𥜥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋN/AN/AN/A

𥜥 (Danh từ)

01

Thời kỳ triều đại: như 'mười ba tế' chỉ số năm trong thời nhà Ân.

中国殷代指年:十有三~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lễ tế: làm lễ tế trời, tế tổ (nhớ câu 'tế trời, tế tổ, tế đất' để dễ nhớ).

祭:祭~。~天。~祖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥜥
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,礻,冀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丨一一一乚丨乚一丨一一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép