ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥜥
Bảng phân tích âm vị 𥜥
Sì
Thời kỳ triều đại: như 'mười ba tế' chỉ số năm trong thời nhà Ân.
中国殷代指年:十有三~。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lễ tế: làm lễ tế trời, tế tổ (nhớ câu 'tế trời, tế tổ, tế đất' để dễ nhớ).
祭:祭~。~天。~祖。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép