Bản dịch của từ 𥜨 trong tiếng Việt

𥜨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇN/AN/AN/A

𥜨 (Danh từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là lễ nghi, phép tắc trong giao tiếp và cư xử (dễ nhớ như câu “Lễ phép là gốc của người Việt”).

同“礼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥜨
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỄ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,礻,𧯽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丨乚丨一一一丨一一一丨一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép