Bản dịch của từ 𥜫 trong tiếng Việt

𥜫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

𥜫 (Danh từ)

yuè
01

Giống như chữ “” chỉ lễ tế thần linh trong phong tục xưa (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến nghi thức cúng tế trang trọng).

同“禴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥜫
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUỆ】
Hình thái radical:
⿰,礻,⿳,亼,𠱠,囡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丿丶一丨乚一丨乚一丨乚一丨乚乚丿一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép