Bản dịch của từ 𥜵 trong tiếng Việt

𥜵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋN/AN/AN/A

𥜵 (Danh từ)

què
01

Lễ cầu thần linh xua đuổi tai họa, kiểu như 'khước vận' để tránh xui xẻo.

祈求神灵消除灾祸的一种祭祀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥜵
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
Hình thái radical:
⿰,礻,矍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丨乚一一一丨乚一一一丿丨丶一一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép