Bản dịch của từ 𥜷 trong tiếng Việt

𥜷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞN/AN/AN/A

𥜷 (Danh từ)

zhāi
01

Giống như chữ “” (trại), chỉ nơi thanh tịnh, chỗ ăn chay hoặc phòng học, dễ nhớ như 'trại thanh tịnh' trong nhà chùa.

同“齋”《説文•示部》:“𥜷,籀文齋。”

Ví dụ
𥜷
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRẠI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,厽,⿲,丿,示,丨,⿱,眞,夊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚丶乚丶丿丨一一丨丿丶一乚丨乚一一一乚丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép