Bản dịch của từ 𥜹 trong tiếng Việt
𥜹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎo | ㄉㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𥜹 (Động từ)
【dǎo】
01
Cầu nguyện, khấn vái (giống như từ '祷' trong tiếng Trung, dễ nhớ vì 'đạo' cũng là hành động hướng về tâm linh)
同“祷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẠO】
- Các biến thể:
- 禱
- Hình thái radical:
- ⿰,⿱,𠃬,示,⿳,匕,⿺,𠃊,目,⿱,八,夊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 示
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚一丨一一一丨一乚一一丨丿丶一乚丨乚一一一乚丿丶丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
礼
䄐
福
祈
祥
祘
祟
禍
禦
祖
禀
裸
軉
驧
靎
犫
䖆
飍
齈
馫
驦
鱷
鑻
䡾
