Bản dịch của từ 𥜻 trong tiếng Việt

𥜻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊN/AN/AN/A

𥜻 (Danh từ)

róu
01

Giống như chữ , biểu thị dấu chân hay vết chân thú (dễ nhớ như dấu chân thú nhún nhảy trong rừng).

同“禸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥜻
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Hình thái radical:
⿱,丿,禸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép