Bản dịch của từ 𥝄 trong tiếng Việt

𥝄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋN/AN/AN/A

𥝄 (Danh từ)

wàn
01

Giống chữ “” (vạn), nghĩa là số lượng rất lớn, như vạn vật, vạn nhà (dễ nhớ vì cùng âm với “vạn” trong tiếng Việt).

同“萬”。《字彙補•禸部》:“𥝄,萬本字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một loại ong (giúp nhớ vì chữ này cũng dùng để gọi tên loài ong trong cổ văn).

蜂名。《字彙補•禸部》:“𥝄,《埤雅》蜂名。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥝄
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,⿰,丩,⿰,丨,𠃎,龱,禸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨丨乚丨一丨乚丿丶一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép