Bản dịch của từ 𥝄 trong tiếng Việt
𥝄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𥝄 (Danh từ)
【wàn】
01
Giống chữ “萬” (vạn), nghĩa là số lượng rất lớn, như vạn vật, vạn nhà (dễ nhớ vì cùng âm với “vạn” trong tiếng Việt).
同“萬”。《字彙補•禸部》:“𥝄,萬本字。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một loại ong (giúp nhớ vì chữ này cũng dùng để gọi tên loài ong trong cổ văn).
蜂名。《字彙補•禸部》:“𥝄,《埤雅》蜂名。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
