Bản dịch của từ 𥝆 trong tiếng Việt

𥝆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

𥝆 (Tính từ)

jìng
01

Giống như chữ 𥝇, thường dùng để chỉ trạng thái tỉnh táo, rõ ràng (như tỉnh táo trong giấc ngủ hay tỉnh táo trong suy nghĩ).

同“𥝇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥝆
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿻,禺,𦥑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿丨一乚一一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép