Bản dịch của từ 𥝋 trong tiếng Việt

𥝋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋN/AN/AN/A

𥝋 (Danh từ)

fèi
01

𥝋𥝋〕Tên một loài thú, chính là “khỉ đột” (狒狒), thân giống khỉ, đầu giống chó, lông màu xám nâu (dễ nhớ như câu: Khỉ đầu chó, lông xám nâu).

〔𥝋𥝋〕兽名。即“狒狒”,一种身似猴,头似狗,毛色灰褐的动物。《集韻•未韻》:“𥝋,或作狒。”

Ví dụ
𥝋
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHỆ】
Các biến thể:
狒, 𥍈, 𥝈, 𦦔, 𦦻
Hình thái radical:
⿱,⿴,⿱,𦥑,𦥑,囟,禸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丿丶一丿丨一一乚一一丿丨一一乚一一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép