ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥝌
Bảng phân tích âm vị 𥝌
Jī
Ngọn cây bị cản trở nên cong queo, không thể mọc thẳng lên trên (như cành cây bị gió bẻ cong).
樹梢因受阻礙彎曲而不能上長。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép