Bản dịch của từ 𥝌 trong tiếng Việt

𥝌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

𥝌 (Tính từ)

01

Ngọn cây bị cản trở nên cong queo, không thể mọc thẳng lên trên (như cành cây bị gió bẻ cong).

樹梢因受阻礙彎曲而不能上長。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥝌
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KI】
Hình thái radical:
𥝌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép