Bản dịch của từ 𥝍 trong tiếng Việt

𥝍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𥝍 (Danh từ)

01

Giống chữ '' (vua), biểu tượng quyền lực và quyền uy trong văn hóa Việt.

同“王”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ '' (ngọc), biểu tượng của sự quý giá và trong sáng.

同“玉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥝍
Bính âm:
【ㄨㄤˊ】【VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 王
Hình thái radical:
⿱,禾,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép