Bản dịch của từ 𥝏 trong tiếng Việt

𥝏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇN/AN/AN/A

𥝏 (Danh từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là lễ nghi, phép tắc trong giao tiếp xã hội (nhớ câu: 'Lễ phép là gốc của người Việt').

同“礼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥝏
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỄ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép