Bản dịch của từ 𥝒 trong tiếng Việt

𥝒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guà

ㄍㄨㄚˋN/AN/AN/A

𥝒 (Danh từ)

guà
01

Giống như chữ “” (quẻ trong Kinh Dịch), dễ nhớ vì “quái” cũng là quẻ bói linh thiêng trong văn hóa Trung Hoa.

同“卦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thường thấy trong tên người Đài Loan, giúp nhớ rằng chữ này dùng làm họ hoặc tên riêng.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥝒
Bính âm:
【guà】【ㄍㄨㄚˋ】【QUÁI】
Hình thái radical:
⿰,禾,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép