Bản dịch của từ 𥝟 trong tiếng Việt
𥝟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄕㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𥝟 (Danh từ)
【】
01
Giống chữ '社' (xã), chỉ nơi thờ thần đất, thường thấy trong tục lệ Việt Nam; chữ này là biến thể cổ, dễ nhớ như '礻' (bộ thần) và '禾' (lúa) kết hợp, gợi nhớ đến nơi thờ thần đất trồng lúa.
同“社”。《龙龕手鉴·禾部》:“𥝟,音社。”按:“礻”旁“禾”旁相乱俗书常见,《魏司空穆泰墓志》“社”作“𥝟”可为证。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
