Bản dịch của từ 𥝟 trong tiếng Việt

𥝟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄕㄜˋN/AN/AN/A

𥝟 (Danh từ)

01

Giống chữ '' (xã), chỉ nơi thờ thần đất, thường thấy trong tục lệ Việt Nam; chữ này là biến thể cổ, dễ nhớ như '' (bộ thần) và '' (lúa) kết hợp, gợi nhớ đến nơi thờ thần đất trồng lúa.

同“社”。《龙龕手鉴·禾部》:“𥝟,音社。”按:“礻”旁“禾”旁相乱俗书常见,《魏司空穆泰墓志》“社”作“𥝟”可为证。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥝟
Bính âm:
【ㄕㄜˋ】【XÃ】
Hình thái radical:
⿰,禾,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép