Bản dịch của từ 𥝡 trong tiếng Việt

𥝡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊN/AN/AN/A

𥝡 (Động từ)

zhí
01

Giữ chặt, nắm chắc như khi ta 'chấp' tay nhau không buông.

同“执”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥝡
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,卂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép