Bản dịch của từ 𥝣 trong tiếng Việt

𥝣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊN/AN/AN/A

𥝣 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (lúa tẻ, loại hạt gạo nhỏ) – nhớ như hạt gạo tẻ nhỏ bé trong bữa cơm Việt.

同“秠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥝣
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【TỲ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶一丿丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép