Bản dịch của từ 𥝵 trong tiếng Việt
𥝵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𥝵 (Danh từ)
【jiè】
01
Một đơn vị đo lường cổ xưa, liên quan đến việc cân đo (giúp nhớ: 'kế' như kế hoạch đo đạc).
《玄应音义》:“杚工:古文𣏙、槪二形。今作㮣,同《慧琳音义》杚土:古文杚、𥝵二形。今作㮣,同。公碍反。杚,量也。”《广雅》云:“杚,摩也。杚亦平也。平升斛曰杚也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên riêng dùng trong tên người Đài Loan.
〈见于台湾人名〉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
