Bản dịch của từ 𥝵 trong tiếng Việt

𥝵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋN/AN/AN/A

𥝵 (Danh từ)

jiè
01

Một đơn vị đo lường cổ xưa, liên quan đến việc cân đo (giúp nhớ: 'kế' như kế hoạch đo đạc).

《玄应音义》:“杚工:古文𣏙、槪二形。今作㮣,同《慧琳音义》杚土:古文杚、𥝵二形。今作㮣,同。公碍反。杚,量也。”《广雅》云:“杚,摩也。杚亦平也。平升斛曰杚也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên riêng dùng trong tên người Đài Loan.

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥝵
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【KẾ】
Hình thái radical:
⿰,禾,介
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿丶丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép