ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥝶
Bảng phân tích âm vị 𥝶
Sōng
Giống như chữ “松” (cây tùng, cây thông), biểu thị sự mềm mại, lỏng lẻo hoặc thư thái.
同“松”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép