Bản dịch của từ 𥝺 trong tiếng Việt

𥝺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎn

ㄘㄢˇN/AN/AN/A

𥝺 (Tính từ)

cǎn
01

Giống như chữ '' (tẩn), nghĩa là đất cằn cỗi, nghèo nàn (nhớ đến 'tẩn' như đất khô cằn, khó trồng trọt).

同“穳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥝺
Bính âm:
【cǎn】【ㄘㄢˇ】【TẨN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,仐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép