Bản dịch của từ 𥝿 trong tiếng Việt

𥝿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚN/AN/AN/A

𥝿 (Danh từ)

jiā
01

Loại cây lúa (giống như 'hạt gạo' quen thuộc trong tiếng Việt).

禾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như '', một công cụ gắn liền với việc làm nông, giúp liên kết các bó lúa lại với nhau (như cách người Việt dùng dây buộc rơm).

同“耞”。连耞。

Ví dụ
𥝿
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶乚丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép