Bản dịch của từ 𥞁 trong tiếng Việt

𥞁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēn

ㄔㄣN/AN/AN/A

𥞁 (Danh từ)

chēn
01

Tên một loại cây lúa (giống như lúa, dễ nhớ như 'thần lúa' giúp nhớ chữ).

禾名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥞁
Bính âm:
【chēn】【ㄔㄣ】【THẦN】
Hình thái radical:
⿰,禾,申
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép