Bản dịch của từ 𥞄 trong tiếng Việt
𥞄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𥞄 (Danh từ)
【yá】
01
Quan tài, nơi chôn cất người đã khuất (nhớ đến hình dáng và ý nghĩa trang nghiêm của quan tài trong văn hóa Việt)
棺头。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như chữ 𤖱, cũng chỉ quan tài hoặc vật liên quan
同“𤖱”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
