Bản dịch của từ 𥞄 trong tiếng Việt

𥞄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊN/AN/AN/A

𥞄 (Danh từ)

01

Quan tài, nơi chôn cất người đã khuất (nhớ đến hình dáng và ý nghĩa trang nghiêm của quan tài trong văn hóa Việt)

棺头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ 𤖱, cũng chỉ quan tài hoặc vật liên quan

同“𤖱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥞄
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【DA】
Các biến thể:
𤖱
Hình thái radical:
⿰,禾,片
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép