Bản dịch của từ 𥞊 trong tiếng Việt

𥞊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèi

ㄇㄟˋN/AN/AN/A

𥞊 (Động từ)

mèi
01

Nuôi dưỡng, chăm sóc con vật như nuôi mèo, nuôi gà (giúp nhớ: 'mật' như mật ong nuôi ong)

饲养。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥞊
Bính âm:
【mèi】【ㄇㄟˋ】【MẬT】
Hình thái radical:
⿰,禾,未
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép