Bản dịch của từ 𥞔 trong tiếng Việt
𥞔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𥞔 (Danh từ)
【mín】
01
(Phương ngữ) Tương tự như “苠②”, chỉ việc mùa màng thu hoạch muộn (giống như lúa gặt trễ, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến “mẫn” nhưng mùa màng lại chậm trễ).
〈方言〉同“苠②”,庄稼晚收。蒲松龄《农蚕经·农经·三月种谷》:“~谷宜早,䆆谷宜晚。△亦作苠。蒲松龄《日用俗字·庄农章》:“苠麦打完才上囷,稙(质)谷秀齐已坠圈。”一一《康熙字典》(增订版)。
Ví dụ
