Bản dịch của từ 𥞠 trong tiếng Việt

𥞠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎo

ㄠˇN/AN/AN/A

𥞠 (Danh từ)

ǎo
01

(Phương ngữ) Cái cân lớn để cân hàng hóa, thường dùng ở vùng miền Đông Nam Bộ (giống như cái 'cân' to để cân gạo, lúa).

〈方言〉大秤。闽语。来源《汉语方言大词典》。

Ví dụ
𥞠
Bính âm:
【ǎo】【ㄠˇ】【ÁO】
Hình thái radical:
⿰,禾,老
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶一丨一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép