Bản dịch của từ 𥞪 trong tiếng Việt

𥞪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

𥞪 (Danh từ)

01

Cỏ, thức ăn cho ngựa (giống như '', nhớ câu 'mạt mạt cho ngựa ăn').

同“秣”。

Ví dụ
02

Gạo (giống như '', dễ nhớ vì cùng là thực phẩm cơ bản).

同“米”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥞪
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
Các biến thể:
秣, 米
Hình thái radical:
⿰,禾,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép