Bản dịch của từ 𥞬 trong tiếng Việt

𥞬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àn

ㄢˋN/AN/AN/A

𥞬 (Danh từ)

àn
01

Giống như chữ “” (bàn, án) – vật để đặt giấy tờ, hồ sơ hoặc dùng làm bàn làm việc (nhớ đến từ “bàn” trong tiếng Việt).

同“案”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥞬
Bính âm:
【àn】【ㄢˋ】【ÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,安
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丶丶乚乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép