Bản dịch của từ 𥞲 trong tiếng Việt
𥞲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biē | ㄅㄧㄝ | N/A | N/A | N/A |
𥞲 (Tính từ)
【biē】
01
〔~秘〕không thể tách rời, gắn bó chặt chẽ như bạn bè thân thiết (bí mật không thể chia sẻ).
〔~秘〕不相分离。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hàng lúa mọc không đều, không thẳng hàng như hàng quân đội lộn xộn.
禾苗行列不整齐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
