Bản dịch của từ 𥟔 trong tiếng Việt

𥟔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˊN/AN/AN/A

𥟔 (Danh từ)

01

Giống như chữ “” (một loại cây lúa đặc biệt).

同“稄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

~〕Lúa non mọc dày đặc, xanh tốt như ruộng lúa mùa bội thu.

〔稫~〕禾苗茂密。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bó lúa, bó lúa đã được buộc lại gọn gàng.

禾束。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥟔
Bính âm:
【zé】【ㄗㄜˊ】【TRÁCH】
Các biến thể:
稄, 𥠝
Hình thái radical:
⿰,禾,𣅳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨乚一一乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép