Bản dịch của từ 𥟔 trong tiếng Việt
𥟔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
𥟔 (Danh từ)
【zé】
01
Giống như chữ “稄” (một loại cây lúa đặc biệt).
同“稄”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〔稫~〕Lúa non mọc dày đặc, xanh tốt như ruộng lúa mùa bội thu.
〔稫~〕禾苗茂密。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bó lúa, bó lúa đã được buộc lại gọn gàng.
禾束。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
