Bản dịch của từ 𥟗 trong tiếng Việt

𥟗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄞˋN/AN/AN/A

𥟗 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” (một loại cỏ dại thường mọc xen lẫn với lúa, dễ nhớ như 'bạt' cỏ dại trong ruộng lúa).

同“稗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥟗
Bính âm:
【ㄅㄞˋ】【BẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,畁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨乚一丨一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép