Bản dịch của từ 𥟩 trong tiếng Việt
𥟩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎi | ㄘㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
𥟩 (Danh từ)
【cǎi】
01
Chữ Hán hiếm gặp, đọc là 'thải', dùng trong tên riêng Nhật Bản như họ 日𥟩 (にっさい), theo sách 世尊寺本字鏡 ghi âm là 'サイ' (sai) và nghĩa 'ánh sáng' (ひかり).
〈日本释义〉读音サイ ひかり 苗字に日𥟩(にっさい)がある。《世尊寺本字鏡》に「サイ音 ヒカリ」とある。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
