Bản dịch của từ 𥟩 trong tiếng Việt

𥟩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎi

ㄘㄞˇN/AN/AN/A

𥟩 (Danh từ)

cǎi
01

Chữ Hán hiếm gặp, đọc là 'thải', dùng trong tên riêng Nhật Bản như họ 日𥟩 (にっさい), theo sách 世尊寺本字鏡 ghi âm là 'サイ' (sai) và nghĩa 'ánh sáng' (ひかり).

〈日本释义〉读音サイ ひかり 苗字に日𥟩(にっさい)がある。《世尊寺本字鏡》に「サイ音 ヒカリ」とある。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥟩
Bính âm:
【cǎi】【ㄘㄞˇ】【THẢI】
Hình thái radical:
⿰,禾,采
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿丶丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép